筋肉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “căn nhục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
筋肉 nghĩa là cơ, bắp thịt.
Nghĩa của 筋肉
Danh từ
- Cơ, bắp thịt.
Câu ví dụ với 筋肉
- 水泳は筋肉を発達させる。 Bơi lội giúp cơ bắp phát triển.Tatoeba #143688
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muscle
Câu hỏi thường gặp
筋肉 nghĩa là gì?
筋肉 (danh từ) nghĩa là cơ, bắp thịt.
筋肉 đọc là gì?
筋肉 đọc là きんにく (romaji: kinniku).
Âm Hán Việt của 筋肉 là gì?
Âm Hán Việt của 筋肉 là "căn nhục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.