鶏肉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điểu nhục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鶏肉 nghĩa là thịt gà.
Nghĩa của 鶏肉
Danh từ
- Thịt gà.
Cách viết khác: 鳥肉, とり肉, けいにく, ちょうにく
Câu ví dụ với 鶏肉
- 料理人が鶏肉をバーべキューしています。 Người đầu bếp đang nướng thịt gà.Tatoeba #928615
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chicken meat
- Danh từ fowl; poultry; bird meat
Câu hỏi thường gặp
鶏肉 nghĩa là gì?
鶏肉 (danh từ) nghĩa là thịt gà.
鶏肉 đọc là gì?
鶏肉 đọc là とりにく (romaji: toriniku).
Âm Hán Việt của 鶏肉 là gì?
Âm Hán Việt của 鶏肉 là "điểu nhục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.