肉屋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhục ốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
肉屋 nghĩa là người hàng thịt.
Nghĩa của 肉屋
Danh từ
- Người hàng thịt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ butcher's shop; butcher; meat shop
Câu hỏi thường gặp
肉屋 nghĩa là gì?
肉屋 (danh từ) nghĩa là người hàng thịt.
肉屋 đọc là gì?
肉屋 đọc là にくや (romaji: nikuya).
Âm Hán Việt của 肉屋 là gì?
Âm Hán Việt của 肉屋 là "nhục ốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.