肉桂
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhục quế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
肉桂 nghĩa là quế.
Nghĩa của 肉桂
Danh từ
- Quế.
Cách viết khác: にっき, ニッケイ
Từ ghép có 肉桂
- 肉桂色 — (màu) nâu vàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cinnamon
- Danh từ cinnamon tree (Cinnamomum sieboldii)
Câu hỏi thường gặp
肉桂 nghĩa là gì?
肉桂 (danh từ) nghĩa là quế.
肉桂 đọc là gì?
肉桂 đọc là にっけい (romaji: nikkei).
Âm Hán Việt của 肉桂 là gì?
Âm Hán Việt của 肉桂 là "nhục quế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.