肉団子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhục đoàn tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
肉団子 nghĩa là thịt viên, mọc.
Nghĩa của 肉団子
Danh từ
- Thịt viên, mọc.
Cách viết khác: 肉だんご
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meatball
Câu hỏi thường gặp
肉団子 nghĩa là gì?
肉団子 (danh từ) nghĩa là thịt viên, mọc.
肉団子 đọc là gì?
肉団子 đọc là にくだんご (romaji: nikudango).
Âm Hán Việt của 肉団子 là gì?
Âm Hán Việt của 肉団子 là "nhục đoàn tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.