箸
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
箸 nghĩa là đũa.
Nghĩa của 箸
Danh từ
- Đũa.
Câu ví dụ với 箸
- その少年は箸で食べてみた。 Cậu bé thử ăn bằng đũa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209035
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chopsticks
Câu hỏi thường gặp
箸 nghĩa là gì?
箸 (danh từ) nghĩa là đũa.
箸 đọc là gì?
箸 đọc là はし (romaji: hashi).