管
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
管 nghĩa là ống.
Nghĩa của 管
Danh từ
- Ống.
Từ ghép có 管
- 管理 — Sự quản lý, kiểm soát.
- 管理者 — Quản trị viên, nhà quản trị, người quản lý.
- 血管 — Huyết quản, mạch máu.
- 試験管 — Ống nghiệm.
- 真空管 — Ống chân không.
- ブラウン管 — Ống tia âm cực.
- 毛細血管 — Mao mạch.
- 鳴管 — Minh quản.
- 主管 — Chủ quản, người giám sát.
- 気管 — Khí quản, khí qun.
- 卵管 — Noan quản.
- 尿管 — Niệu quản, ống dẫn đái.
- 排水管 — Ống thoát nước.
- 排気管 — Ống pô.
- 輸卵管 — Noan quản.
- 輸尿管 — Ống dẫn đái, niệu quản.
- 毛細管 — Mao mạch.
- 毛管 — Mao quản, mao mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pipe; tube
- Danh từ bobbin (in a shuttle or spinning wheel)
Câu hỏi thường gặp
管 nghĩa là gì?
管 (danh từ) nghĩa là ống.
管 đọc là gì?
管 đọc là くだ (romaji: kuda).
Âm Hán Việt của 管 là gì?
Âm Hán Việt của 管 là "quản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.