TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

輸尿管(ゆにょうかん)

ゆにょうかんyunyōkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂU NIỆU QUẢN 輸 thâu·尿 niệu·管 quản

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thâu niệu quản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

輸尿管 nghĩa là ống dẫn đái, niệu quản.

Nghĩa của 輸尿管

Danh từ

  1. Ống dẫn đái, niệu quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ureter

Câu hỏi thường gặp

輸尿管 nghĩa là gì?

輸尿管 (danh từ) nghĩa là ống dẫn đái, niệu quản.

輸尿管 đọc là gì?

輸尿管 đọc là ゆにょうかん (romaji: yunyōkan).

Âm Hán Việt của 輸尿管 là gì?

Âm Hán Việt của 輸尿管 là "thâu niệu quản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.