TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

排気管(はいきかん)

はいきかんhaikikan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀI KHÍ QUẢN 排 bài·気 khí·管 quản

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bài khí quản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

排気管 nghĩa là ống pô.

Nghĩa của 排気管

Danh từ

  1. Ống pô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhaust pipe

Câu hỏi thường gặp

排気管 nghĩa là gì?

排気管 (danh từ) nghĩa là ống pô.

排気管 đọc là gì?

排気管 đọc là はいきかん (romaji: haikikan).

Âm Hán Việt của 排気管 là gì?

Âm Hán Việt của 排気管 là "bài khí quản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.