卵管
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “noãn quản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
卵管 nghĩa là noan quản.
Nghĩa của 卵管
Danh từ
- Noan quản.
Từ ghép có 卵管
- 輸卵管 — Noan quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fallopian tube; oviduct
Câu hỏi thường gặp
卵管 nghĩa là gì?
卵管 (danh từ) nghĩa là noan quản.
卵管 đọc là gì?
卵管 đọc là らんかん (romaji: rankan).
Âm Hán Việt của 卵管 là gì?
Âm Hán Việt của 卵管 là "noãn quản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.