TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

卵管(らんかん)

từ thông dụng
らんかんrankan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NOÃN QUẢN 卵 noãn·管 quản

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “noãn quản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

卵管 nghĩa là noan quản.

Nghĩa của 卵管

Danh từ

  1. Noan quản.

Từ ghép có 卵管

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fallopian tube; oviduct

Câu hỏi thường gặp

卵管 nghĩa là gì?

卵管 (danh từ) nghĩa là noan quản.

卵管 đọc là gì?

卵管 đọc là らんかん (romaji: rankan).

Âm Hán Việt của 卵管 là gì?

Âm Hán Việt của 卵管 là "noãn quản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.