TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

算術演算(さんじゅつえんざん)

さんじゅつえんざんsanjutsuenzan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÁN THUẬT DIỄN TOÁN 算 toán·術 thuật·演 diễn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toán thuật diễn toán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

算術演算 nghĩa là phép toán số học.

Nghĩa của 算術演算

Danh từ

  1. Phép toán số học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arithmetic operation

Câu hỏi thường gặp

算術演算 nghĩa là gì?

算術演算 (danh từ) nghĩa là phép toán số học.

算術演算 đọc là gì?

算術演算 đọc là さんじゅつえんざん (romaji: sanjutsuenzan).

Âm Hán Việt của 算術演算 là gì?

Âm Hán Việt của 算術演算 là "toán thuật diễn toán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.