TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

試験管(しけんかん)

しけんかんshikenkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 試 thí·験 nghiệm·管 quản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

試験管 nghĩa là ống nghiệm.

Nghĩa của 試験管

Danh từ

  1. Ống nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ test tube

Câu hỏi thường gặp

試験管 nghĩa là gì?

試験管 (danh từ) nghĩa là ống nghiệm.

試験管 đọc là gì?

試験管 đọc là しけんかん (romaji: shikenkan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.