砂
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
砂 nghĩa là cát.
Nghĩa của 砂
Danh từ
- Cát.
Cách viết khác: 沙, 砂子, いさご
Từ liên quan với 砂
Từ ghép có 砂
Câu ví dụ với 砂
- 目に砂が入りました。 Cát chui vào mắt tôi.Tatoeba #79972
- 彼は砂を手いっぱいにすくいあげた。 Anh ấy múc một tay đầy cát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107006
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sand; grit; fine gravel
Câu hỏi thường gặp
砂 nghĩa là gì?
砂 (danh từ) nghĩa là cát.
砂 đọc là gì?
砂 đọc là すな (romaji: suna).
Âm Hán Việt của 砂 là gì?
Âm Hán Việt của 砂 là "sa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.