砂糖
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
砂糖 nghĩa là đường.
Nghĩa của 砂糖
Danh từ
- Đường.
Từ ghép có 砂糖
Câu ví dụ với 砂糖
- もう少し砂糖を入れてください。 Hãy thêm ít đường vào.Tatoeba #194097
- この黒い箱に砂糖がたくさんある。 Có rất nhiều đường trong cái hộp màu đen này.Tatoeba #221913
- 砂糖を取って下さい。 Hãy lấy cho tôi lọ đường.Tatoeba #170874
- 「砂糖を取ってくれませんか」「はい、どうぞ」 "Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn".Tatoeba #236328
- お砂糖を取って下さい。 Hãy lấy cho tôi lọ đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227138
- 砂糖がないよ。 Ở đây không có đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170896
- このケーキには小麦粉、牛乳、卵、砂糖が含まれています。 Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2316097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sugar
Câu hỏi thường gặp
砂糖 nghĩa là gì?
砂糖 (danh từ) nghĩa là đường.
砂糖 đọc là gì?
砂糖 đọc là さとう (romaji: satō).