TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

砂糖(さとう)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
さとうsatō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 砂 sa·糖 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

砂糖 nghĩa là đường.

Nghĩa của 砂糖

Danh từ

  1. Đường.

Từ ghép có 砂糖

Câu ví dụ với 砂糖

  • もう少し砂糖を入れてください。 Hãy thêm ít đường vào.Tatoeba #194097
  • この黒い箱に砂糖がたくさんある。 Có rất nhiều đường trong cái hộp màu đen này.Tatoeba #221913
  • 砂糖を取って下さい。 Hãy lấy cho tôi lọ đường.Tatoeba #170874
  • 「砂糖を取ってくれませんか」「はい、どうぞ」 "Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn".Tatoeba #236328
  • お砂糖を取って下さい。 Hãy lấy cho tôi lọ đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227138
  • 砂糖がないよ。 Ở đây không có đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170896
  • このケーキには小麦粉、牛乳、卵、砂糖が含まれています。 Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2316097

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sugar

Câu hỏi thường gặp

砂糖 nghĩa là gì?

砂糖 (danh từ) nghĩa là đường.

砂糖 đọc là gì?

砂糖 đọc là さとう (romaji: satō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.