Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
砂の城 nghĩa là lâu đài cát.
Nghĩa của 砂の城
Cụm từ
Lâu đài cát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ sandcastle; sand castle
Câu hỏi thường gặp
砂の城 nghĩa là gì?
砂の城 (cụm từ) nghĩa là lâu đài cát.
砂の城 đọc là gì?
砂の城 đọc là すなのしろ (romaji: sunanoshiro).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.