砂漏
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sa lậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
砂漏 nghĩa là đồng hồ cát.
Nghĩa của 砂漏
Danh từ
- hiếm Đồng hồ cát.
Cách viết khác: 沙漏, しゃろう
Từ liên quan với 砂漏
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hourglass; sandglass (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
砂漏 nghĩa là gì?
砂漏 (danh từ) nghĩa là đồng hồ cát.
砂漏 đọc là gì?
砂漏 đọc là さろう (romaji: sarō).
Âm Hán Việt của 砂漏 là gì?
Âm Hán Việt của 砂漏 là "sa lậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.