TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黄砂(こうさ)

こうさkōsa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀNG SA 黄 hoàng·砂 sa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàng sa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

黄砂 nghĩa là hoàng thổ.

Nghĩa của 黄砂

Danh từ

  1. Hoàng thổ.

Cách viết khác: 黄沙, おうさ

Từ liên quan với 黄砂

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yellow sand; yellow dust; Asian dust; dust carried on high winds from Mongolia, northern China, and Kazakhstan
  • Danh từ loess
  • Danh từ desert

Câu hỏi thường gặp

黄砂 nghĩa là gì?

黄砂 (danh từ) nghĩa là hoàng thổ.

黄砂 đọc là gì?

黄砂 đọc là こうさ (romaji: kōsa).

Âm Hán Việt của 黄砂 là gì?

Âm Hán Việt của 黄砂 là "hoàng sa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.