黄砂
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàng sa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
黄砂 nghĩa là hoàng thổ.
Nghĩa của 黄砂
Danh từ
- Hoàng thổ.
Cách viết khác: 黄沙, おうさ
Từ liên quan với 黄砂
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yellow sand; yellow dust; Asian dust; dust carried on high winds from Mongolia, northern China, and Kazakhstan
- Danh từ loess
- Danh từ desert
Câu hỏi thường gặp
黄砂 nghĩa là gì?
黄砂 (danh từ) nghĩa là hoàng thổ.
黄砂 đọc là gì?
黄砂 đọc là こうさ (romaji: kōsa).
Âm Hán Việt của 黄砂 là gì?
Âm Hán Việt của 黄砂 là "hoàng sa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.