TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

流砂(りゅうさ)

りゅうさryūsa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU SA 流 lưu·砂 sa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu sa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

流砂 nghĩa là cát lún.

Nghĩa của 流砂

Danh từ

  1. Cát lún.

Cách viết khác: 流沙, りゅうしゃ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quicksand

Câu hỏi thường gặp

流砂 nghĩa là gì?

流砂 (danh từ) nghĩa là cát lún.

流砂 đọc là gì?

流砂 đọc là りゅうさ (romaji: ryūsa).

Âm Hán Việt của 流砂 là gì?

Âm Hán Việt của 流砂 là "lưu sa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.