流砂
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu sa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
流砂 nghĩa là cát lún.
Nghĩa của 流砂
Danh từ
- Cát lún.
Cách viết khác: 流沙, りゅうしゃ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quicksand
Câu hỏi thường gặp
流砂 nghĩa là gì?
流砂 (danh từ) nghĩa là cát lún.
流砂 đọc là gì?
流砂 đọc là りゅうさ (romaji: ryūsa).
Âm Hán Việt của 流砂 là gì?
Âm Hán Việt của 流砂 là "lưu sa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.