TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

砂嵐(すなあらし)

すなあらしsunaarashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 砂 sa·嵐 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

砂嵐 nghĩa là bão cát.

Nghĩa của 砂嵐

Danh từ

  1. Bão cát.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 砂嵐

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandstorm
  • Danh từ noise (video); snow

Câu hỏi thường gặp

砂嵐 nghĩa là gì?

砂嵐 (danh từ) nghĩa là bão cát.

砂嵐 đọc là gì?

砂嵐 đọc là すなあらし (romaji: sunaarashi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.