異
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 異
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ difference (from one another); different thing; other (cổ)
- Tính từ đuôi na unusual; extraordinary
Cách viết khác: 殊, け
Từ ghép có 異
- 異なる — Khác, không giống, khác với.
- 異常 — Dị thường.
- 差異 — Sự khác nhau.
- 大同小異 — Đại đồng tiểu dị.
- 異端 — Dị giáo, tà giáo.
- 奇異 — Kỳ dị.
- 異音 — Tha âm vị, tha âm.
- 異物 — Dị vật.
- 突然変異 — Đột biến.
- 変異 — Biến dị.
- 異邦人 — Người nước ngoài, người ngoại quốc.
- 異端者 — Dị giáo.
- 怪異 — Quái vật.
- 異国人 — Người nước ngoài, người ngoại quốc.
- 異世界 — Dị thế giới, chuyển sinh.