差異
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sai dị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
差異 nghĩa là sự khác nhau.
Nghĩa của 差異
Danh từ
- Sự khác nhau.
Cách viết khác: 差違
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ difference; disparity; gap
Câu hỏi thường gặp
差異 nghĩa là gì?
差異 (danh từ) nghĩa là sự khác nhau.
差異 đọc là gì?
差異 đọc là さい (romaji: sai).
Âm Hán Việt của 差異 là gì?
Âm Hán Việt của 差異 là "sai dị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.