異なる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
異なる nghĩa là khác, không giống, khác với.
Nghĩa của 異なる
Động từ
- Khác, không giống, khác với.
Cách viết khác: 異る
Cách chia của 異なる
| Thể lịch sự (ます) | 異なります |
| Thể て | 異なって |
| Quá khứ (た) | 異なった |
| Phủ định (ない) | 異ならない |
| Khả năng | 異なれる |
| Ý chí (よう) | 異なろう |
| Điều kiện (ば) | 異なれば |
| Bị động | 異なられる |
| Sai khiến | 異ならせる |
| Mệnh lệnh | 異なれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 異なる
- 食習慣は国により異なる。 Văn hóa ăn uống khác nhau ở mỗi nước.Tatoeba #145807
- 人間は考えたりしゃべったりできるという点で動物と異なる。 Con người có thể làm những việc như suy nghĩ và nói chuyện, nên khác với động vật.Tatoeba #144285
- ロンドンは気候が東京と異なる。 London khác với Tokyo về mặt khí hậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192107
- その点では私の意見は君のとは異なる。 Về vấn đề này, ý kiến của tôi khác các bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207595
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to differ; to be different; to disagree; to vary; to diverge
Câu hỏi thường gặp
異なる nghĩa là gì?
異なる (động từ) nghĩa là khác, không giống, khác với.
異なる đọc là gì?
異なる đọc là ことなる (romaji: kotonaru).