怪異
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quái dị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
怪異 nghĩa là quái vật.
Nghĩa của 怪異
Danh từ
- Quái vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mystery; curiosity; strangeness; monstrosity
- Danh từ ghost; monster; apparition; phantom; spectre
Câu hỏi thường gặp
怪異 nghĩa là gì?
怪異 (danh từ) nghĩa là quái vật.
怪異 đọc là gì?
怪異 đọc là かいい (romaji: kaii).
Âm Hán Việt của 怪異 là gì?
Âm Hán Việt của 怪異 là "quái dị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.