TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

異邦人(いほうじん)

いほうじんihōjin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỊ BANG NHÂN 異 dị·邦 bang·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dị bang nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

異邦人 nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc.

Nghĩa của 異邦人

Danh từ

  1. Người nước ngoài, người ngoại quốc.

Câu ví dụ với 異邦人

  • 子供はみんな異邦人だ。 Trẻ em đều là người nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #868167

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foreigner
  • Danh từ stranger
  • Danh từ gentile; goy; non-Jew

Câu hỏi thường gặp

異邦人 nghĩa là gì?

異邦人 (danh từ) nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc.

異邦人 đọc là gì?

異邦人 đọc là いほうじん (romaji: ihōjin).

Âm Hán Việt của 異邦人 là gì?

Âm Hán Việt của 異邦人 là "dị bang nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.