異邦人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dị bang nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
異邦人 nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc.
Nghĩa của 異邦人
Danh từ
- Người nước ngoài, người ngoại quốc.
Câu ví dụ với 異邦人
- 子供はみんな異邦人だ。 Trẻ em đều là người nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #868167
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foreigner
- Danh từ stranger
- Danh từ gentile; goy; non-Jew
Câu hỏi thường gặp
異邦人 nghĩa là gì?
異邦人 (danh từ) nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc.
異邦人 đọc là gì?
異邦人 đọc là いほうじん (romaji: ihōjin).
Âm Hán Việt của 異邦人 là gì?
Âm Hán Việt của 異邦人 là "dị bang nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.