TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

突然変異(とつぜんへんい)

とつぜんへんいtotsuzenhen'i giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘT NHIÊN BIẾN DỊ 突 đột·然 nhiên·変 biến·異 dị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đột nhiên biến dị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

突然変異 nghĩa là đột biến.

Nghĩa của 突然変異

Danh từ

  1. Đột biến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mutation

Câu hỏi thường gặp

突然変異 nghĩa là gì?

突然変異 (danh từ) nghĩa là đột biến.

突然変異 đọc là gì?

突然変異 đọc là とつぜんへんい (romaji: totsuzenhen'i).

Âm Hán Việt của 突然変異 là gì?

Âm Hán Việt của 突然変異 là "đột nhiên biến dị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.