番組
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phiên tổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
番組 nghĩa là chương trình.
Nghĩa của 番組
Danh từ
- Chương trình.
Từ ghép có 番組
Câu ví dụ với 番組
- その番組は今放送中です。 Chương trình đó bây giờ đang được phát sóng.Tatoeba #207147
- その番組は1週間おきに放送される。 Chương trình đó được phát mỗi tuần.Tatoeba #207150
- この番組はいつまで続くのでしょう。 Tôi tự hỏi khi nào chương trình này tiếp tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220151
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ program (e.g. TV); programme
Câu hỏi thường gặp
番組 nghĩa là gì?
番組 (danh từ) nghĩa là chương trình.
番組 đọc là gì?
番組 đọc là ばんぐみ (romaji: bangumi).
Âm Hán Việt của 番組 là gì?
Âm Hán Việt của 番組 là "phiên tổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.