TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大同小異(だいどうしょうい)

だいどうしょういdaidōshōi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI ĐỒNG TIỂU DỊ 大 đại·同 đồng·小 tiểu·異 dị

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại đồng tiểu dị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大同小異 nghĩa là đại đồng tiểu dị.

Nghĩa của 大同小異

Tính từ đuôi na

  1. thành ngữ bốn chữ Đại đồng tiểu dị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na essentially the same with only minor differences (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

大同小異 nghĩa là gì?

大同小異 (tính từ đuôi na) nghĩa là đại đồng tiểu dị.

大同小異 đọc là gì?

大同小異 đọc là だいどうしょうい (romaji: daidōshōi).

Âm Hán Việt của 大同小異 là gì?

Âm Hán Việt của 大同小異 là "đại đồng tiểu dị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.