TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

異端(いたん)

từ thông dụng
いたんitan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỊ ĐOAN 異 dị·端 đoan

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dị đoan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

異端 nghĩa là dị giáo, tà giáo.

Nghĩa của 異端

Danh từ

  1. Dị giáo, tà giáo.

Từ ghép có 異端

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heresy; nonconformism; heathenism; paganism

Câu hỏi thường gặp

異端 nghĩa là gì?

異端 (danh từ) nghĩa là dị giáo, tà giáo.

異端 đọc là gì?

異端 đọc là いたん (romaji: itan).

Âm Hán Việt của 異端 là gì?

Âm Hán Việt của 異端 là "dị đoan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.