異物
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dị vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
異物 nghĩa là dị vật.
Nghĩa của 異物
Danh từ
- Dị vật. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foreign substance; foreign body; foreign contamination; foreign material
- Danh từ strange object; unusual object
- Danh từ dead body; corpse; remains (cổ)
Câu hỏi thường gặp
異物 nghĩa là gì?
異物 (danh từ) nghĩa là dị vật.
異物 đọc là gì?
異物 đọc là いぶつ (romaji: ibutsu).
Âm Hán Việt của 異物 là gì?
Âm Hán Việt của 異物 là "dị vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.