TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

異物(いぶつ)

từ thông dụng
いぶつibutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỊ VẬT 異 dị·物 vật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dị vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

異物 nghĩa là dị vật.

Nghĩa của 異物

Danh từ

  1. Dị vật. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foreign substance; foreign body; foreign contamination; foreign material
  • Danh từ strange object; unusual object
  • Danh từ dead body; corpse; remains (cổ)

Câu hỏi thường gặp

異物 nghĩa là gì?

異物 (danh từ) nghĩa là dị vật.

異物 đọc là gì?

異物 đọc là いぶつ (romaji: ibutsu).

Âm Hán Việt của 異物 là gì?

Âm Hán Việt của 異物 là "dị vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.