異常
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dị thường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
異常 nghĩa là dị thường.
Nghĩa của 異常
Tính từ đuôi na
- Dị thường. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 異常
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 異常
- 子供は欲しくありません。それって異常なことですか。 Tôi không muốn có con. Như vậy có bất thường không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168494
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na abnormal; unusual; extraordinary; remarkable; uncommon
Câu hỏi thường gặp
異常 nghĩa là gì?
異常 (tính từ đuôi na) nghĩa là dị thường.
異常 đọc là gì?
異常 đọc là いじょう (romaji: ijō).
Âm Hán Việt của 異常 là gì?
Âm Hán Việt của 異常 là "dị thường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.