TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

異常(いじょう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
いじょうijō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỊ THƯỜNG 異 dị·常 thường

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dị thường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

異常 nghĩa là dị thường.

Nghĩa của 異常

Tính từ đuôi na

  1. Dị thường. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 異常

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 異常

  • 子供は欲しくありません。それって異常なことですか。 Tôi không muốn có con. Như vậy có bất thường không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168494

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na abnormal; unusual; extraordinary; remarkable; uncommon

Câu hỏi thường gặp

異常 nghĩa là gì?

異常 (tính từ đuôi na) nghĩa là dị thường.

異常 đọc là gì?

異常 đọc là いじょう (romaji: ijō).

Âm Hán Việt của 異常 là gì?

Âm Hán Việt của 異常 là "dị thường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.