TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

油(あぶら)

JLPT N3 từ thông dụng
あぶらabura giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DẦU 油 dầu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

油 nghĩa là dầu.

Nghĩa của 油

Danh từ

  1. Dầu.

Từ liên quan với 油

Từ ghép có 油

Câu ví dụ với 油

  • 彼の袖が油まみれのなべに触れた。 Tay áo anh ta chạm phải cái nồi dính đầy dầu mỡ.Tatoeba #116601
  • 彼はたくさんの小麦粉と油を買い込んだ。 Anh ấy mua nhiều bột mì và dầu ăn.Tatoeba #112062

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oil

Câu hỏi thường gặp

油 nghĩa là gì?

油 (danh từ) nghĩa là dầu.

油 đọc là gì?

油 đọc là あぶら (romaji: abura).

Âm Hán Việt của 油 là gì?

Âm Hán Việt của 油 là "dầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.