油
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
油 nghĩa là dầu.
Nghĩa của 油
Danh từ
- Dầu.
Từ liên quan với 油
Từ ghép có 油
- 石油 — Dầu mỏ.
- 油断 — Sự bất cẩn.
- 油絵 — Tranh sơn dầu.
- ごま油 — Dầu mè.
- 油井 — Giếng dầu.
- 灯油 — Dầu hỏa, dầu lửa.
- 潤滑油 — Dầu nhờn.
- 醤油 — Nước tương, xì dầu.
- 油を売る — Chờn vờn.
- 食用油 — Dầu ăn.
- 揮発油 — Dầu xăng, xăng.
- 香油 — Nhựa thơm.
- 精油 — Tinh dầu.
- 油紙 — Giấy dầu.
- テレビン油 — Nhựa thông.
- カキ油 — Dầu hào.
- 魚醤油 — Nước mắm, mắm.
- 油条 — Quẩy, giò cháo quẩy.
Câu ví dụ với 油
- 彼の袖が油まみれのなべに触れた。 Tay áo anh ta chạm phải cái nồi dính đầy dầu mỡ.Tatoeba #116601
- 彼はたくさんの小麦粉と油を買い込んだ。 Anh ấy mua nhiều bột mì và dầu ăn.Tatoeba #112062
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oil
Câu hỏi thường gặp
油 nghĩa là gì?
油 (danh từ) nghĩa là dầu.
油 đọc là gì?
油 đọc là あぶら (romaji: abura).
Âm Hán Việt của 油 là gì?
Âm Hán Việt của 油 là "dầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.