油井
từ thông dụng
ゆせいyusei
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
油井 nghĩa là giếng dầu.
Nghĩa của 油井
Danh từ
- Giếng dầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oil well
Câu hỏi thường gặp
油井 nghĩa là gì?
油井 (danh từ) nghĩa là giếng dầu.
油井 đọc là gì?
油井 đọc là ゆせい (romaji: yusei).