ごま油
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồ ma dầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
ごま油 nghĩa là dầu mè.
Nghĩa của ごま油
Danh từ
- Dầu mè.
Cách viết khác: ゴマ油, 胡麻油, ゴマあぶら
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sesame oil
Câu hỏi thường gặp
ごま油 nghĩa là gì?
ごま油 (danh từ) nghĩa là dầu mè.
ごま油 đọc là gì?
ごま油 đọc là ごまあぶら (romaji: gomaabura).
Âm Hán Việt của ごま油 là gì?
Âm Hán Việt của ごま油 là "hồ ma dầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.