TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

潤滑油(じゅんかつゆ)

từ thông dụng
じゅんかつゆjunkatsuyu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHUẬN HOẠT DẦU 潤 nhuận·滑 hoạt·油 dầu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhuận hoạt dầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

潤滑油 nghĩa là dầu nhờn.

Nghĩa của 潤滑油

Danh từ

  1. Dầu nhờn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lubricating oil; lubricant; lube
  • Danh từ person or thing that makes things run smoothly; facilitator

Câu hỏi thường gặp

潤滑油 nghĩa là gì?

潤滑油 (danh từ) nghĩa là dầu nhờn.

潤滑油 đọc là gì?

潤滑油 đọc là じゅんかつゆ (romaji: junkatsuyu).

Âm Hán Việt của 潤滑油 là gì?

Âm Hán Việt của 潤滑油 là "nhuận hoạt dầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.