潤滑油
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhuận hoạt dầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
潤滑油 nghĩa là dầu nhờn.
Nghĩa của 潤滑油
Danh từ
- Dầu nhờn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lubricating oil; lubricant; lube
- Danh từ person or thing that makes things run smoothly; facilitator
Câu hỏi thường gặp
潤滑油 nghĩa là gì?
潤滑油 (danh từ) nghĩa là dầu nhờn.
潤滑油 đọc là gì?
潤滑油 đọc là じゅんかつゆ (romaji: junkatsuyu).
Âm Hán Việt của 潤滑油 là gì?
Âm Hán Việt của 潤滑油 là "nhuận hoạt dầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.