油断
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
油断 nghĩa là sự bất cẩn.
Nghĩa của 油断
Danh từ
- Sự bất cẩn.
Câu ví dụ với 油断
- 我々は危険に対して油断してはならない。 Chúng ta không được lơ là cảnh giác trước những nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185925
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ negligence; carelessness; inattention; unpreparedness
Câu hỏi thường gặp
油断 nghĩa là gì?
油断 (danh từ) nghĩa là sự bất cẩn.
油断 đọc là gì?
油断 đọc là ゆだん (romaji: yudan).