TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

油断(ゆだん)

JLPT N2 từ thông dụng
ゆだんyudan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 油 dầu·断 đoán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

油断 nghĩa là sự bất cẩn.

Nghĩa của 油断

Danh từ

  1. Sự bất cẩn.

Câu ví dụ với 油断

  • 我々は危険に対して油断してはならない。 Chúng ta không được lơ là cảnh giác trước những nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185925

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ negligence; carelessness; inattention; unpreparedness

Câu hỏi thường gặp

油断 nghĩa là gì?

油断 (danh từ) nghĩa là sự bất cẩn.

油断 đọc là gì?

油断 đọc là ゆだん (romaji: yudan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.