TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カキ油(あぶら)

カキあぶらkakiabura giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 油 dầu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

カキ油 nghĩa là dầu hào, dầu hàu.

Nghĩa của カキ油

Danh từ

  1. Dầu hào.
  2. Dầu hàu.

Cách viết khác: 牡蠣油, かきあぶら

Từ liên quan với カキ油

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oyster sauce

Câu hỏi thường gặp

カキ油 nghĩa là gì?

カキ油 (danh từ) nghĩa là dầu hào, dầu hàu.

カキ油 đọc là gì?

カキ油 đọc là カキあぶら (romaji: kakiabura).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.