醤油
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tương dầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
醤油 nghĩa là nước tương, xì dầu.
Nghĩa của 醤油
Danh từ
- Nước tương, xì dầu.
Cách viết khác: 醬油, 正油, しょう油, しょうゆう
Từ ghép có 醤油
- 魚醤油 — Nước mắm, mắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soy sauce; soya sauce; shoyu
Câu hỏi thường gặp
醤油 nghĩa là gì?
醤油 (danh từ) nghĩa là nước tương, xì dầu.
醤油 đọc là gì?
醤油 đọc là しょうゆ (romaji: shōyu).
Âm Hán Việt của 醤油 là gì?
Âm Hán Việt của 醤油 là "tương dầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.