TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

香油(こうゆ)

こうゆkōyu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HƯƠNG DẦU 香 hương·油 dầu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hương dầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

香油 nghĩa là nhựa thơm.

Nghĩa của 香油

Danh từ

  1. Nhựa thơm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pomade; balm; perfumed oil

Câu hỏi thường gặp

香油 nghĩa là gì?

香油 (danh từ) nghĩa là nhựa thơm.

香油 đọc là gì?

香油 đọc là こうゆ (romaji: kōyu).

Âm Hán Việt của 香油 là gì?

Âm Hán Việt của 香油 là "hương dầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.