油絵
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dầu hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
油絵 nghĩa là tranh sơn dầu.
Nghĩa của 油絵
Danh từ
- Tranh sơn dầu.
Cách viết khác: 油画
Câu ví dụ với 油絵
- 彼女は油絵を始めた。 Cô ấy đã bắt đầu vẽ tranh sơn dầu.Tatoeba #86465
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oil painting
Câu hỏi thường gặp
油絵 nghĩa là gì?
油絵 (danh từ) nghĩa là tranh sơn dầu.
油絵 đọc là gì?
油絵 đọc là あぶらえ (romaji: aburae).
Âm Hán Việt của 油絵 là gì?
Âm Hán Việt của 油絵 là "dầu hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.