TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

沸騰(ふっとう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ふっとうfuttō giọng máy của trình duyệt

沸騰 nghĩa là sôi.

Nghĩa của 沸騰

Danh từ

  1. Sôi.

Câu ví dụ với 沸騰

  • 水は摂氏100度で沸騰する。 Nước sôi ở 100 độ C.Tatoeba #143741

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boiling; seething
  • Danh từ becoming heated (e.g. of a debate); excitement; agitation; fermentation
  • Danh từ soaring (of prices); shooting up

Câu hỏi thường gặp

沸騰 nghĩa là gì?

沸騰 (danh từ) nghĩa là sôi.

沸騰 đọc là gì?

沸騰 đọc là ふっとう (romaji: futtō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.