核
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 核
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stone (of a fruit); pit; pip
- Danh từ core (of an organization, team, etc.); nucleus; heart
- Danh từ nuclear weapons
- Danh từ nucleus (of an atom)
- Danh từ nucleus (of a cell)
- Danh từ condensation nucleus
- Danh từ (planetary) core
- Danh từ ring (in a cyclic compound)
- Danh từ kernel; core
- Danh từ nucleus (of a cultured pearl)
Từ liên quan với 核
Từ ghép có 核
- 核兵器 — Vũ khí hạt nhân.
- 核戦争 — Chiến tranh hạt nhân.
- 核家族 — Gia đình hạt nhân.
- 結核 — Bệnh lao.
- 原子核 — Hạt nhân.
- 肺結核 — Lao phổi.
- 中核 — Lõi, tâm.
- 陰核 — Âm hạch, âm vật.
- 核エネルギー — Năng lượng hạt nhân, năng lượng nguyên tử.
- 核反応 — Phản ứng hạt nhân.
- 細胞核 — Nhân.
- 痔核 — Trĩ, bệnh trĩ.
- 核物理学 — Vật lý hạt nhân.
- 核膜 — Màng nhân.
- 核小体 — Hạch nhân, nhân con.