TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

肺結核(はいけっかく)

từ thông dụng
はいけっかくhaikekkaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẾ KẾT HẠCH 肺 phế·結 kết·核 hạch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phế kết hạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

肺結核 nghĩa là lao phổi.

Nghĩa của 肺結核

Danh từ

  1. Lao phổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulmonary tuberculosis

Câu hỏi thường gặp

肺結核 nghĩa là gì?

肺結核 (danh từ) nghĩa là lao phổi.

肺結核 đọc là gì?

肺結核 đọc là はいけっかく (romaji: haikekkaku).

Âm Hán Việt của 肺結核 là gì?

Âm Hán Việt của 肺結核 là "phế kết hạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.