TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

核戦争(かくせんそう)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かくせんそうkakusensō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠCH CHIẾN TRANH 核 hạch·戦 chiến·争 tranh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạch chiến tranh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

核戦争 nghĩa là chiến tranh hạt nhân.

Nghĩa của 核戦争

Danh từ

  1. Chiến tranh hạt nhân.

Câu ví dụ với 核戦争

  • 核戦争が起きれば、全人類が被害を受けるだろう。 Nếu chiến tranh hạt nhân xảy ra, toàn bộ loài người sẽ phải hứng chịu thiệt hại.Tatoeba #184602

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuclear warfare

Câu hỏi thường gặp

核戦争 nghĩa là gì?

核戦争 (danh từ) nghĩa là chiến tranh hạt nhân.

核戦争 đọc là gì?

核戦争 đọc là かくせんそう (romaji: kakusensō).

Âm Hán Việt của 核戦争 là gì?

Âm Hán Việt của 核戦争 là "hạch chiến tranh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.