TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

核家族(かくかぞく)

từ thông dụng
かくかぞくkakukazoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠCH GIA TỘC 核 hạch·家 gia·族 tộc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạch gia tộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

核家族 nghĩa là gia đình hạt nhân.

Nghĩa của 核家族

Danh từ

  1. Gia đình hạt nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuclear family

Câu hỏi thường gặp

核家族 nghĩa là gì?

核家族 (danh từ) nghĩa là gia đình hạt nhân.

核家族 đọc là gì?

核家族 đọc là かくかぞく (romaji: kakukazoku).

Âm Hán Việt của 核家族 là gì?

Âm Hán Việt của 核家族 là "hạch gia tộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.