山
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sơn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
山 nghĩa là núi, đống.
Nghĩa của 山
Danh từ
- Núi.
- Đống, núi.
Cách viết khác: ヤマ
Từ liên quan với 山
Từ ghép có 山
- 富士山 — Phú Sĩ, núi phú sĩ.
- 山頂 — Đỉnh, chỏm, chóp.
- 登山 — Leo núi.
- 火山 — Núi lửa.
- 山登り — Leo núi.
- 山脈 — Dãy núi, sơn mạch.
- 山火事 — Chất cháy, cháy rừng.
- 氷山 — Núi băng trôi, băng sơn.
- 鉱山 — Mỏ.
- 高山 — Núi cao.
- 小山 — Đồi.
- 山賊 — Kẻ cướp, cường đạo.
- 山崩れ — Lở đất, sạt lở đất.
- 山塊 — Khối núi.
- 山形県 — Tỉnh thuộc vùng Tōhoku, Nhật Bản.
- 山口県 — Tỉnh thuộc vùng Chūgoku, Nhật Bản.
- 山羊座 — Ma Kết, Nam Dương.
- 山梨県 — Tỉnh thuộc vùng Chūbu, Nhật Bản.
- 山犬 — Một hồn ma chó có thể xuất hiện trước mặt những người lữ hành trên đường núi, và hồn ma này có thể thân thiện hoặc hung
- 山津波 — Lở đất, sạt lở đất.
- 山塞 — Sự giả mạo, nghề ăn cướp.
- 唐山 — Đường Sơn.
- 釜山 — Phủ Sơn.
- 山わさび — Cây cải ngựa, cải ngựa.
- 八重山 — Yaeyama, Okinawa.
- 福山 — Thành phố thuộc tỉnh Hiroshima, Nhật Bản.
- 華山 — Núi Hoa Sơn (ở tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc)
Câu ví dụ với 山
- その山を私たちは剣岳と呼ぶ。 Chúng tôi gọi ngọn núi đó là Tsurugidake.Tatoeba #210437
- 塵も積もれば山となる。 Góp gió thành bão.Tatoeba #143903
- 私達はスキーをしに山に行きました。 Chúng tôi lên núi để trượt tuyết.Tatoeba #151813
- その山は平原の上高くそびえている。 Ngọn núi đó mọc lên sừng sững giữa vùng đồng bằng đó.Tatoeba #210440
- 私は山にいました。 Tôi từ trên núi xuống.Tatoeba #4715
- そのホテルは山のふもとにあります。 Khách sạn đó nằm dưới chân núi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212599
- その山の頂上からの眺めに私は息をのんだ。 Cảnh từ trên đỉnh núi khiến tôi phải nín thở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210458
- わたしはその山が見えるとこに新しい家を建てた。 Tôi đã xây một căn nhà với tầm nhìn hườn ra núi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191841
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mountain; hill
- Danh từ mine
- Danh từ (mountain) forest
- Danh từ heap; pile; stack; mountain
- Danh từ protruding or high part of an object; crown (of a hat); thread (of a screw); tread (of a tire)
- Danh từ climax; peak; critical point
- Danh từ guess; speculation; gamble
- Danh từ (criminal) case; crime (tiếng lóng)
- Danh từ mountain climbing; mountaineering
- Danh từ festival float (esp. one mounted with a decorative halberd)
- Danh từ deck (from which players draw cards); draw pile; stock
- Danh từ wall; wall tile
Câu hỏi thường gặp
山 nghĩa là gì?
山 (danh từ) nghĩa là núi, đống.
山 đọc là gì?
山 đọc là やま (romaji: yama).
Âm Hán Việt của 山 là gì?
Âm Hán Việt của 山 là "sơn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.