富士山
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phú sĩ sơn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
富士山 nghĩa là phú sĩ, núi phú sĩ.
Nghĩa của 富士山
Danh từ riêng
- Phú Sĩ, núi phú sĩ.
Cách viết khác: 不二山, 不尽山, ふじやま
Câu ví dụ với 富士山
- 晴れた日には富士山が見える。 Vào những ngày quang mây, người ta có thể trông thấy núi Phũ Sĩ.Tatoeba #143018
- 彼らは先週富士山に登った。 Tuần trước họ đã leo núi Phú Sĩ.Tatoeba #96703
- 晴れの日には遠くに富士山が見えます。 Vào những ngày trời quang mây tạnh, bạn có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ từ xa.Tatoeba #143008
- 富士山はエベレストほど高くはない。 Núi Phú Sĩ không cao bằng núi Everest. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84941
- 遠くからだと富士山が朝霧の中にそびえているのが見えます。 Xa xa, bạn có thể mờ mờ thấy núi Phú Sĩ qua màn suơng sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188710
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Mount Fuji; Mt. Fuji; Fujiyama; Fuji-san
Câu hỏi thường gặp
富士山 nghĩa là gì?
富士山 (danh từ riêng) nghĩa là phú sĩ, núi phú sĩ.
富士山 đọc là gì?
富士山 đọc là ふじさん (romaji: fujisan).
Âm Hán Việt của 富士山 là gì?
Âm Hán Việt của 富士山 là "phú sĩ sơn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.