山犬
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sơn khuyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
山犬 nghĩa là Một hồn ma chó có thể xuất hiện trước mặt những người lữ hành trên đường núi, và hồn ma này có thể thân thiện hoặc hung dữ với những người lữ hành.
Nghĩa của 山犬
Danh từ
- thần thoại Nhật Bản Một hồn ma chó có thể xuất hiện trước mặt những người lữ hành trên đường núi, và hồn ma này có thể thân thiện hoặc hung dữ với những người lữ hành.
Cách viết khác: 山狗, 豺, ヤマイヌ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Japanese wolf (Canis lupus hodophilax, extinct)
- Danh từ wild dog
Câu hỏi thường gặp
山犬 nghĩa là gì?
山犬 (danh từ) nghĩa là Một hồn ma chó có thể xuất hiện trước mặt những người lữ hành trên đường núi, và hồn ma này có thể thân thiện hoặc hung dữ với những người lữ hành.
山犬 đọc là gì?
山犬 đọc là やまいぬ (romaji: yamainu).
Âm Hán Việt của 山犬 là gì?
Âm Hán Việt của 山犬 là "sơn khuyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.