Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
履物 nghĩa là giày dép.
Nghĩa của 履物
Danh từ
Giày dép.
Cách viết khác: 履き物, 履きもの, はき物
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ footwear; footgear; shoes
Câu hỏi thường gặp
履物 nghĩa là gì?
履物 (danh từ) nghĩa là giày dép.
履物 đọc là gì?
履物 đọc là はきもの (romaji: hakimono).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.