TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

山登(やまのぼ)り

từ thông dụng
やまのぼりyamanobori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 山 sơn·登 đăng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

山登り nghĩa là leo núi.

Nghĩa của 山登り

Danh từ

  1. Leo núi.

Câu ví dụ với 山登り

  • 私は山登りが好きです。 Tôi thích leo núi.Tatoeba #156654

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mountain climbing; mountaineering

Câu hỏi thường gặp

山登り nghĩa là gì?

山登り (danh từ) nghĩa là leo núi.

山登り đọc là gì?

山登り đọc là やまのぼり (romaji: yamanobori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.