Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
氷山 nghĩa là núi băng trôi, băng sơn.
Nghĩa của 氷山
Danh từ
Núi băng trôi, băng sơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ iceberg
Câu hỏi thường gặp
氷山 nghĩa là gì?
氷山 (danh từ) nghĩa là núi băng trôi, băng sơn.
氷山 đọc là gì?
氷山 đọc là ひょうざん (romaji: hyōzan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.